Kẽm Lauroyl Aspartate vs Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H56N2O10Zn
Khối lượng phân tử
694.2 g/mol
CAS
899426-42-7
CAS
3033-77-0
| Kẽm Lauroyl Aspartate ZINC LAUROYL ASPARTATE | Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) 2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Lauroyl Aspartate | Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|