Kẽm gluconate vs Natri Nhôm Lactate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O14Zn
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
4468-02-4
CAS
68953-69-5
| Kẽm gluconate ZINC GLUCONATE | Natri Nhôm Lactate SODIUM ALUMINUM LACTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm gluconate | Natri Nhôm Lactate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tác dụng astringent và kiểm soát dầu, nhưng zinc gluconate nhẹ nhàng hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm