Kẽm gluconate vs Natri Nhôm Lactate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O14Zn

Khối lượng phân tử

455.7 g/mol

CAS

4468-02-4

CAS

68953-69-5

Kẽm gluconate

ZINC GLUCONATE

Natri Nhôm Lactate

SODIUM ALUMINUM LACTATE

Tên tiếng ViệtKẽm gluconateNatri Nhôm Lactate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Khử mùi và kiểm soát mùi hôi do vi khuẩn
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da
  • Hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Giúp cân bằng vi sinh vật da
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng của da
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tăng cường tác dụng astringent, giúp da trở nên mịn màng
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng cùng axit mạnh
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ rất cao có thể gây phản ứng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tiếp xúc nhôm có thể gây lo ngại ở những người sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều có tác dụng astringent và kiểm soát dầu, nhưng zinc gluconate nhẹ nhàng hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm