Kẽm gluconate vs Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O14Zn
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
4468-02-4
Công thức phân tử
Cl3I
Khối lượng phân tử
233.26 g/mol
CAS
865-44-1
| Kẽm gluconate ZINC GLUCONATE | Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride) IODINE TRICHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm gluconate | Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|