Kẹo cao Xanthan vs Kali sunfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

11138-66-2

Công thức phân tử

K2O4S

Khối lượng phân tử

174.26 g/mol

CAS

7778-80-5

Kẹo cao Xanthan

XANTHAN GUM

Kali sunfat

POTASSIUM SULFATE

Tên tiếng ViệtKẹo cao XanthanKali sunfat
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ thoa cho sản phẩm
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da
  • Tương thích với mọi loại da kể cả da nhạy cảm
  • Kiểm soát và điều chỉnh độ nhớt của công thức
  • Giúp ổn định kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng trên da
  • Không gây tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Hiếm khi gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể tạo cảm giác hơi dính nếu nồng độ quá cao
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ lớn

Nhận xét

Cả hai đều kiểm soát độ nhớt, nhưng Xanthan Gum tạo kết cấu dầy hơn, còn Kali Sunfat tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn