Widdrol (Rễ cây Widdringtonia) vs Natri Benzoat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H26O
Khối lượng phân tử
222.37 g/mol
CAS
6892-80-4
CAS
532-32-1
| Widdrol (Rễ cây Widdringtonia) WIDDROL | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Widdrol (Rễ cây Widdringtonia) | Natri Benzoat |
| Phân loại | Hoạt chất | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Bảo vệ da | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Benzoate là chất bảo quản rẻ tiền nhưng có mức độ kích ứng cao hơn. Widdrol có nhiều lợi ích hơn với tác dụng giữ ẩm và chống oxy hóa bổ sung.