Vitamin C (Axit L-Ascorbic) vs Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8O6

Khối lượng phân tử

176.12 g/mol

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-90-2

Vitamin C (Axit L-Ascorbic)

Vitamin C (Ascorbic Acid)

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

Tên tiếng ViệtVitamin C (Axit L-Ascorbic)Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoáChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Làm sáng da, giảm tối màu và các vết thâm
  • Kích thích sản sinh collagen, cải thiện độ săn chắc và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm da và kích ứng, hỗ trợ phục hồi da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da
  • Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin
  • Giảm viêm và kích ứng da
Lưu ý
  • Vitamin C dạng axit L-ascorbic dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện khô, tối và lạnh để duy trì hiệu quả
  • Có thể gây kích ứng hoặc tạo cảm giác rát trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Phải sử dụng với pH thấp (3.5 hoặc thấp hơn) để hấp thụ hiệu quả, điều này có thể không phù hợp với một số loại da
  • Có thể làm khô da nếu không phối hợp với các chất dưỡng ẩm thích hợp
  • Là thành phần mới lạ nên dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole có tính ổn định tốt hơn vitamin C (không bị oxy hóa dễ dàng), nhưng vitamin C có hiệu ứng brightening và stimulate collagen mạnh hơn.