Axit Undecylenic vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H20O2
Khối lượng phân tử
184.27 g/mol
CAS
112-38-9
CAS
1310-73-2
| Axit Undecylenic UNDECYLENIC ACID | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Undecylenic | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|