TYROSINE vs Dihydroxyindole
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
556-02-5 / 556-03-6 / 60-18-4
CAS
3131-52-0
| TYROSINE | Dihydroxyindole DIHYDROXYINDOLE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TYROSINE | Dihydroxyindole |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|