Tripropylene Glycol Diacrylate vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24O6

Khối lượng phân tử

300.35 g/mol

CAS

42978-66-5

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Tripropylene Glycol Diacrylate

TRIPROPYLENE GLYCOL DIACRYLATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtTripropylene Glycol DiacrylateCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm dẻo và tính chất cơ học của công thức mỹ phẩm
  • Tăng khả năng co giãn của màng sản phẩm trên da
  • Giúp sản phẩm dễ dàng bong tróc hoặc tẩy rửa
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng trên da
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với acrylate
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận