Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H42N8O7
Khối lượng phân tử
530.6 g/mol
CAS
-
CAS
56-81-5
| Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline) TRIPEPTIDE-10 CITRULLINE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|