Trimethylundecadienol (Phytol) vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H26O
Khối lượng phân tử
210.36 g/mol
CAS
24048-14-4
CAS
78-70-6
| Trimethylundecadienol (Phytol) TRIMETHYLUNDECADIENOL | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trimethylundecadienol (Phytol) | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool cũng là một terpene alcohol với hương hoa-thảo dược, thường được sử dụng rộng rãi hơn phytol. Linalool có khả năng chống oxy hóa tương đương, nhưng dễ bị oxy hóa hơn phytol nếu không bảo quản đúng cách.