Trimethylundecadienol (Phytol) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H26O

Khối lượng phân tử

210.36 g/mol

CAS

24048-14-4

CAS

78-70-6

Trimethylundecadienol (Phytol)

TRIMETHYLUNDECADIENOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtTrimethylundecadienol (Phytol)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú cỏ cây tươi sáng
  • Giúp cân bằng mùi hương trong công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở những người có da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang học trên da khi tiếp xúc ánh nắng mạnh
  • Dễ bị oxy hóa nếu không bảo quản đúng cách, có thể tạo ra các sản phẩm phân hủy có thể gây kích ứng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool cũng là một terpene alcohol với hương hoa-thảo dược, thường được sử dụng rộng rãi hơn phytol. Linalool có khả năng chống oxy hóa tương đương, nhưng dễ bị oxy hóa hơn phytol nếu không bảo quản đúng cách.