Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2030116-17-5

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)

TRIMETHYLSILOXYSILYL PROPYLCARBAMOYL HYDROLYZED VA/DIACETOXYBUTENE COPOLYMER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ ổn định của sản phẩm
  • Cảm giác mịn màng và không bết dính nhờ cấu trúc silicon
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và chống nước
  • Giúp cải thiện độ tuổi thọ của makeup và các sản phẩm skincare
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần gỡ rửa kỹ để tránh tích tụ trên da sau thời gian dài sử dụng
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là silicone polymers tạo cảm giác mịn màng. Trimethylsiloxysilyl carbamate có tính kết hợp cao hơn với các thành phần hữu cơ nhờ nhánh polymer, trong khi dimethicone chủ yếu là chống nước.