Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene) vs 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2030116-17-5

Công thức phân tử

C8H14Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

241.11 g/mol

CAS

66422-95-5

Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)

TRIMETHYLSILOXYSILYL PROPYLCARBAMOYL HYDROLYZED VA/DIACETOXYBUTENE COPOLYMER

2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL

Tên tiếng ViệtPolymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ ổn định của sản phẩm
  • Cảm giác mịn màng và không bết dính nhờ cấu trúc silicon
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và chống nước
  • Giúp cải thiện độ tuổi thọ của makeup và các sản phẩm skincare
  • Tạo màu tóc bền vững và đều màu trong quá trình nhuộm vĩnh viễn
  • Có khả năng xâm nhập sâu vào lõi tóc để giữ màu lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức
  • Ổn định tương đối trong điều kiện pH kiềm của nước nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần gỡ rửa kỹ để tránh tích tụ trên da sau thời gian dài sử dụng
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với chất nhuộm thơm
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng (patch test) 48 giờ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên để tránh tổn thương tóc và da đầu