TRIMETHYLSILOXYSILICATE vs Dipentaerythrityl Pentaacrylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C30H42O12
Khối lượng phân tử
594.6 g/mol
| TRIMETHYLSILOXYSILICATE | Dipentaerythrityl Pentaacrylate DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TRIMETHYLSILOXYSILICATE | Dipentaerythrityl Pentaacrylate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Tripthylsiloxysilicate là polymer silicon có khả năng tạo màng, nhưng Dipentaerythrityl Pentaacrylate cung cấp độ bền cao hơn và khả năng chống trầy tốt hơn.