Triethanolamine (TEA) vs Dimethyl Isopropanolamine / 1-(Dimethylamino)propan-2-ol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

102-71-6

Công thức phân tử

C5H13NO

Khối lượng phân tử

103.16 g/mol

CAS

108-16-7

Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Dimethyl Isopropanolamine / 1-(Dimethylamino)propan-2-ol

DIMETHYL ISOPROPANOLAMINE

Tên tiếng ViệtTriethanolamine (TEA)Dimethyl Isopropanolamine / 1-(Dimethylamino)propan-2-ol
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score6/105/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều tiết và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giảm kích ứng da do pH không phù hợp
  • Tăng khả năng bảo quản và ổn định của sản phẩm
  • Cho phép sử dụng thành phần acid mạnh một cách an toàn hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và mắt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tạo thành nitrosamine khi kết hợp với nitrite
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản hoặc hoạt chất khác

Nhận xét

Cả hai đều là buffer/điều tiết pH, nhưng DMIPA thường được coi là ít kích ứch hơn TEA. TEA có khả năng tạo các sản phẩm phụ có thể gây kích ứch hơn DMIPA.