Tricyclodecan Methyl Isononanoate / Ester Hexanoic Acid vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1550167-48-0

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Tricyclodecan Methyl Isononanoate / Ester Hexanoic Acid

TRICYCLODECANEMETHYL ISONONANOATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtTricyclodecan Methyl Isononanoate / Ester Hexanoic AcidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và nước cho da mà không làm cản lỗ chân lông
  • Tạo cảm giác mềm mại, mịn màng và mượt mà tự nhiên
  • Hỗ trợ độ dẻo dai của da và giảm thiểu dấu hiệu lão hóa
  • Dễ hấp thụ, không để lại lớp phủ dầu hoặc cảm giác nặng nề
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy