Tricaprin (Glixerol tridecanoate) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C33H62O6

Khối lượng phân tử

554.8 g/mol

CAS

621-71-6

CAS

9004-61-9

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)

TRICAPRIN

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtTricaprin (Glixerol tridecanoate)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChe mùi, Tạo hương, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ nước trên da
  • Kích thích cảm giác mịn màng và sáng khỏe
  • Giảm khô ráp và tăng độ đàn hồi da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể bị kích ứng với ester glycerol
  • Ở những trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng
An toàn