Phytol (Trimethylundecadienol) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

58001-88-0

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Phytol (Trimethylundecadienol)

TRANS-TRIMETHYLUNDECADIENOL

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtPhytol (Trimethylundecadienol)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Hoạt động như chất ổn định hương liệu, kéo dài tuổi thọ mùi hương
  • Chứa đặc tính kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt khi dùng lần đầu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với terpene
  • Không nên sử dụng tinh khiết 100%, cần pha loãng trong công thức mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương