Toluene (Toluen) vs Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8
Khối lượng phân tử
92.14 g/mol
CAS
108-88-3
Công thức phân tử
C32H34O16
Khối lượng phân tử
674.6 g/mol
CAS
148019-46-9
| Toluene (Toluen) TOLUENE | Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate BIS(GLYCERYL DIMETHACRYLATE) PYROMELLITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Toluene (Toluen) | Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 8/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|