Vitamin E (Tocopherol) vs Dầu thầu dầu thủy tinh hóa polyethylenglycol 50 triisostearate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | Dầu thầu dầu thủy tinh hóa polyethylenglycol 50 triisostearate PEG-50 HYDROGENATED CASTOR OIL TRIISOSTEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin E (Tocopherol) | Dầu thầu dầu thủy tinh hóa polyethylenglycol 50 triisostearate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Vitamin E (Tocopherol) vs ascorbic-acidVitamin E (Tocopherol) vs retinolVitamin E (Tocopherol) vs ferulic-acidDầu thầu dầu thủy tinh hóa polyethylenglycol 50 triisostearate vs glycerinDầu thầu dầu thủy tinh hóa polyethylenglycol 50 triisostearate vs panthenolDầu thầu dầu thủy tinh hóa polyethylenglycol 50 triisostearate vs sodium-hyaluronate