Titanium Citrate (Muối Titan Citrate) vs Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8O7Ti

Khối lượng phân tử

239.99 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C7H6O4

Khối lượng phân tử

154.12 g/mol

CAS

490-79-9

Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

TITANIUM CITRATE

Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtTitanium Citrate (Muối Titan Citrate)Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm hiệu quả và cải thiện độ ẩm của da
  • Cung cấp các chất khoáng giúp tăng cường sức khỏe da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi tốt hơn
  • Hỗ trợ bảo vệ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm viêm, kích ứng da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với titanium
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khó chịu ban đầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt