Thiomorpholinon vs Axit Ferulic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H7NOS
Khối lượng phân tử
117.17 g/mol
CAS
20196-21-8
CAS
1135-24-6
| Thiomorpholinon THIOMORPHOLINONE | Axit Ferulic FERULIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thiomorpholinon | Axit Ferulic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Bảo quản |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ferulic acid là chất chống oxy hóa thiên nhiên từ thực vật, trong khi thiomorpholinon là hợp chất tổng hợp, nhưng cả hai đều bảo vệ da hiệu quả