Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

CAS

79-42-5

CAS

98-92-0

Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

THIOLACTIC ACID

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtAxit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng4/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi
Lợi ích
  • Exfoliate da nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng mịn và kết cấu da theo thời gian
  • Giúp làm dịu và cân bằng tình trạng da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da và làm xấu tình trạng nếu không sử dụng đúng cách hoặc không dưỡng ẩm đầy đủ
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF cao khi dùng sản phẩm chứa thành phần này
  • Mùi có thể gây khó chịu do nhóm thiol (mùi kiến tạo tương tự lưu huỳnh)
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)