Axit Thiodipropyonic vs ASCORBYL PALMITATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10O4S
Khối lượng phân tử
178.21 g/mol
CAS
111-17-1
CAS
137-66-6
| Axit Thiodipropyonic THIODIPROPIONIC ACID | ASCORBYL PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Thiodipropyonic | ASCORBYL PALMITATE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Chống oxy hoá, Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |