Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM) vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H14O3

Khối lượng phân tử

170.21 g/mol

CAS

2455-24-5

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM)

TETRAHYDROFURFURYL METHACRYLATE

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtTetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM)Hexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da, giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của các sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông, thích hợp cho các loại da
  • Giúp sản phẩm có độ bám dính tốt và không dễ bong tróc
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên tiếp xúc với mắt, rửa sạch nếu dính vào
  • Có thể cảm thấy bít tắc nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)