Triethanolamine Hydroiodide vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H16INO3

Khối lượng phân tử

277.10 g/mol

CAS

7601-53-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Triethanolamine Hydroiodide

TEA-HYDROIODIDE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtTriethanolamine HydroiodideButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức, giảm tính kích ứng của các hoạt chất mạnh
  • Cải thiện độ ẩm và tính thẩm thấu của các thành phần khác
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp ổn định công thức nước và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Iodide có thể khiến một số người dị ứng hoặc gây mụn
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt; nếu xảy ra cần rửa sạch ngay
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh