Axit Tartaric vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O6

Khối lượng phân tử

150.09 g/mol

CAS

133-37-9 / 147-71-7 / 87-69-4

CAS

1310-73-2

Axit Tartaric

TARTARIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit TartaricNatri Hydroxide
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức, giúp sản phẩm ổn định và an toàn hơn cho da
  • Che phủ mùi hóa học không mong muốn, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Tác dụng chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Khi kết hợp với các thành phần mạnh khác có thể làm tăng độ axit của công thức
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Aicit tartaric và sodium hydroxide thường được sử dụng cùng nhau để tạo các hệ thống buffer ổn định. Aicit tartaric cung cấp axit, sodium hydroxide cung cấp base.