Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-75-1
CAS
151-21-3
| Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) TALLOWALKONIUM CHLORIDE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Tallowalkonium Chloride ít kích ứch hơn Sodium Lauryl Sulfate và an toàn hơn cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, SLS có khả năng lâu đai tốt hơn và sạch mạnh hơn.
So sánh thêm
Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs cetyl-alcoholTallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs ceteareth-20Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs glycerinSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin