Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-75-1
CAS
36653-82-4
| Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) TALLOWALKONIUM CHLORIDE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất mềm mại, nhưng Tallowalkonium Chloride là surfactant với tính bảo quản, trong khi Cetyl Alcohol chỉ là emollient. Tallowalkonium Chloride tốt hơn để khử tĩnh điện.
So sánh thêm
Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs ceteareth-20Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs glycerinTallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs panthenolCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid