Talc vs Nhôm Isostearate/Myristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
14807-96-6
| Talc TALC | Nhôm Isostearate/Myristate ALUMINUM ISOSTEARATES/MYRISTATES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Talc | Nhôm Isostearate/Myristate |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống caking, nhưng Aluminum Isostearates/Myristates có khả năng ổn định nhũ tương tốt hơn và không có mối quan tâm về sức khỏe như talc. Talc tốt hơn về độ mịn, nhưng Aluminum Isostearates/Myristates an toàn hơn.