Superoxide Dismutase (SOD) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9054-89-1

CAS

9004-61-9

Superoxide Dismutase (SOD)

SUPEROXIDE DISMUTASE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtSuperoxide Dismutase (SOD)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu tổn thương da do tia UV và ô nhiễm môi trường
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo và phục hồi da
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng lần đầu
  • Cần bảo quản đúng cách để duy trì hoạt tính enzyme
An toàn