Lưu huỳnh vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7704-34-9
CAS
98-92-0
| Lưu huỳnh SULFUR | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lưu huỳnh | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|