Myristat Sucrose vs POLYSORBATE 80
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H50O13
Khối lượng phân tử
570.7 g/mol
CAS
27216-47-3
CAS
9005-65-6
| Myristat Sucrose SUCROSE MYRISTATE | POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Myristat Sucrose | POLYSORBATE 80 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emulsifier nhưng sucrose myristate có nguồn gốc tự nhiên hơn, trong khi polysorbate 80 là chất tổng hợp. Sucrose myristate nhẹ nhàng hơn và có ít khả năng gây kích ứng hơn.