Myristat Sucrose vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H50O13
Khối lượng phân tử
570.7 g/mol
CAS
27216-47-3
CAS
56-81-5
| Myristat Sucrose SUCROSE MYRISTATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Myristat Sucrose | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant giữ nước bên trong da, trong khi sucrose myristate là emollient tạo hàng rào ngoài. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và có thể kết hợp tốt với nhau.