Myristat Sucrose vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O13

Khối lượng phân tử

570.7 g/mol

CAS

27216-47-3

CAS

36653-82-4

Myristat Sucrose

SUCROSE MYRISTATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtMyristat SucroseCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da, cải thiện độ mịn tổng thể
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp công thức ổn định
  • Hoạt động như chất bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những da rất nhạy cảm với các thành phần nhũ hóa
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cetyl alcohol là emollient dày hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn, trong khi sucrose myristate nhẹ nhàng hơn và kết hợp được với nước tốt hơn. Keratyl alcohol có khả năng bịt lỗ chân lông cao hơn.