Myristat Sucrose vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O13

Khối lượng phân tử

570.7 g/mol

CAS

27216-47-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Myristat Sucrose

SUCROSE MYRISTATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtMyristat SucroseButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da, cải thiện độ mịn tổng thể
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp công thức ổn định
  • Hoạt động như chất bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những da rất nhạy cảm với các thành phần nhũ hóa
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh