Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H62O19

Khối lượng phân tử

846.9 g/mol

CAS

126-13-6

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtSucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững, giữ màu sắc lâu trên da và móng tay
  • Cải thiện kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm nhờ tính chất dẻo hóa
  • Tăng độ bám dính và ổn định của các sản phẩm color cosmetics
  • An toàn cho da nhạy cảm với mức độ kích ứng cực thấp
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu hoặc với liều lượng quá cao
  • Người da dầu nên giảm thời gian sử dụng để tránh gây bóng dầu không mong muốn
  • Cần vệ sinh kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi