Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H62O19

Khối lượng phân tử

846.9 g/mol

CAS

126-13-6

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtSucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững, giữ màu sắc lâu trên da và móng tay
  • Cải thiện kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm nhờ tính chất dẻo hóa
  • Tăng độ bám dính và ổn định của các sản phẩm color cosmetics
  • An toàn cho da nhạy cảm với mức độ kích ứng cực thấp
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu hoặc với liều lượng quá cao
  • Người da dầu nên giảm thời gian sử dụng để tránh gây bóng dầu không mong muốn
  • Cần vệ sinh kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi