Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H10O2
Khối lượng phân tử
162.18 g/mol
CAS
10521-96-7
CAS
122-99-6
| Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate STYRYL ACETATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs alcohol-denatAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs fragrance-c-c-h-p-ch-t-h-ng-li-u-kh-cAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs glycerinPhenoxyethanol vs ethylhexylglycerinPhenoxyethanol vs caprylyl-glycolPhenoxyethanol vs potassium-sorbate