Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H10O2

Khối lượng phân tử

162.18 g/mol

CAS

10521-96-7

CAS

78-70-6

Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

STYRYL ACETATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtAcetate Styryl / Hương liệu Styryl AcetateLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế với các nốt hương trái cây và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định và bền vững trong sản phẩm nước và dầu
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Styryl Acetate và Linalool đều là hợp chất hương liệu được sử dụng trong mỹ phẩm. Linalool có nốt hương hoa-thảo mộc mạnh mẽ hơn, trong khi Styryl Acetate lại có nốt hương trái cây nhẹ nhàng hơn.