Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H10O2

Khối lượng phân tử

162.18 g/mol

CAS

10521-96-7

CAS

106-24-1

Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

STYRYL ACETATE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtAcetate Styryl / Hương liệu Styryl AcetateGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế với các nốt hương trái cây và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định và bền vững trong sản phẩm nước và dầu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
An toàn

Nhận xét

Geraniol có nốt hương hoa hồng mạnh, trong khi Styryl Acetate mang nốt hương trái cây và hoa nhẹ nhàng hơn. Geraniol thường gây kích ứng da hơn ở nồng độ cao.