Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

91838-84-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate

STYRENE/STEARYL METHACRYLATE CROSSPOLYMER

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyme Styrene/Stearyl MethacrylateButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ nước trên da
  • Tăng cường độ bám và kết cấu của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mà, mềm mại trên da sau khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm có độ bền lâu hơn và ổn định hơn
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao do có thể gây cảm giác khô
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh