Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

91838-84-5

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate

STYRENE/STEARYL METHACRYLATE CROSSPOLYMER

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtPolyme Styrene/Stearyl MethacrylateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ nước trên da
  • Tăng cường độ bám và kết cấu của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mà, mềm mại trên da sau khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm có độ bền lâu hơn và ổn định hơn
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao do có thể gây cảm giác khô
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy