Strontium Thioglycolate (Muối Strontium của Acid Thioglycolic) vs CALCIUM THIOGLYCOLATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H6O4S2Sr
Khối lượng phân tử
269.8 g/mol
CAS
38337-95-0
CAS
814-71-1
| Strontium Thioglycolate (Muối Strontium của Acid Thioglycolic) STRONTIUM THIOGLYCOLATE | CALCIUM THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Strontium Thioglycolate (Muối Strontium của Acid Thioglycolic) | CALCIUM THIOGLYCOLATE |
| Phân loại | Khác | Tẩy da chết |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | — |
| Công dụng | — | Bong sừng |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Calcium thioglycolate cũng là một lựa chọn khác, nhưng ít được sử dụng hơn so với strontium hoặc sodium. Nó có đặc tính tương tự nhưng hiệu quả và hồ sơ an toàn có thể khác nhau.