Stearamide MEA / Stearamit MEA vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41NO2

Khối lượng phân tử

327.5 g/mol

CAS

111-57-9

Stearamide MEA / Stearamit MEA

STEARAMIDE MEA

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtStearamide MEA / Stearamit MEAChloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/106/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ bọt và cải thiện hiệu quả làm sạch
  • Kiểm soát độ sánh (viscosity) của sản phẩm
  • Giảm tích điện tĩnh và làm mềm tóc/da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trơn tuột trên da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể để lại cảm giác dính trên da ở một số công thức
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ