Steapyrium Chloride vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H47ClN2O3
Khối lượng phân tử
483.1 g/mol
CAS
14492-68-3 / 1341-08-8
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Steapyrium Chloride STEAPYRIUM CHLORIDE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steapyrium Chloride | Kali Sorbate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Potassium Sorbate có nguồn gốc tự nhiên nhưng hoạt động chủ yếu chống nấm, trong khi Steapyrium Chloride kháng cả khuẩn và nấm hiệu quả.