Steapyrium Chloride vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H47ClN2O3

Khối lượng phân tử

483.1 g/mol

CAS

14492-68-3 / 1341-08-8

CAS

56-81-5

Steapyrium Chloride

STEAPYRIUM CHLORIDE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtSteapyrium ChlorideGlycerin
Phân loạiBảo quảnHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩnDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn
  • Giảm tích tụ tĩnh điện, cải thiện khả năng vận chuyển sản phẩm
  • Ổn định độ bền của công thức, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động ở nồng độ thấp, tối ưu hóa chi phí sản xuất
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng với những cá nhân có da rất nhạy cảm
  • Cần thử patch trước khi sử dụng trên toàn khuôn mặt
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da