Squalane vs Diisooctyl Sebacate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

CAS

10340-41-7

Squalane

SQUALANE

Diisooctyl Sebacate

DIISOOCTYL SEBACATE

Tên tiếng ViệtSqualaneDiisooctyl Sebacate
Phân loạiLàm mềmChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giúp công thức mỹ phẩm có kết cấu tốt hơn và dễ sử dụng
  • Cung cấp hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ da
  • Tăng tính ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Tiếp xúc lâu dài chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác dụng phụ

Nhận xét

Squalane là một dẫn xuất tự nhiên từ squalene, nhẹ và dễ hấp thụ. Diisooctyl Sebacate là tổng hợp nhân tạo nhưng mang lại độ bền công thức tốt hơn. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm nhưng squalane được coi là lựa chọn tự nhiên hơn.