Squalane vs Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C47H86O2

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

Squalane

SQUALANE

Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

DIHYDROPHYTOSTERYL OCTYLDECANOATE

Tên tiếng ViệtSqualaneDihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng cho da một cách lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ độ ẩm trong da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ phytosterol giúp bảo vệ tế bào da
  • Tương thích tốt với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các sản phẩm từ thực vật, nên nên test trước khi sử dụng

Nhận xét

Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Dihydrophytosteryl Octyldecanoate có tính occlusive mạnh hơn và chứa phytosterol (chất chống oxy hóa), trong khi Squalane gần như là tất cả hydrocarbons thuần túy