Squalane vs Cetyl Ricinoleate Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C41H70O4

Khối lượng phân tử

627.0 g/mol

CAS

199277-63-9

Squalane

SQUALANE

Cetyl Ricinoleate Benzoate

CETYL RICINOLEATE BENZOATE

Tên tiếng ViệtSqualaneCetyl Ricinoleate Benzoate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daKháng khuẩn, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mịn mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi các vi khuẩn có hại
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mượt của da
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây mụn ở những người có da rất dễ mụn (comedogenicRating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể để lại cảm giác hơi bết trên da nhạy cảm
  • Hiếm gặp nhưng một số cá nhân có thể bị kích ứng với các ester dầu ricin

Nhận xét

Squalane là emollient nhẹ, không gây mụn; Cetyl Ricinoleate Benzoate nặng hơn nhưng có tính kháng khuẩn. Squalane phù hợp hơn cho da dầu.